Thuan Phat Technology Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,191 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì CôNG NGHệ THUậN PHáT
- 邮箱1
19
进口笔数
2,191
出口笔数
$3.38M
进口金额
$13.81M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301148282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW9J3GU |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Kim Tháp, Xã Nguyệt Đức, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TECHNOLOGY PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kim Tháp, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904949199 |
| 邮箱 | baobithuanphat.group@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $3.08M |
| 中国台湾 | 2 | $300.0K |
| 德国 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,190 | $13.81M |
| 日本 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Falcon Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 1 | $1.04M | 无石棉刹车片、非黑印刷油墨 |
| Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $765.0K | 其他化学制剂、淀粉胶 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $368.0K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Anshun Tong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $311.2K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| TANG CHENG MACHINERY CONTAINER LTD | 中国台湾 | 1 | $300.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hubei Gangxu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Tangcheng Machinery Dongguan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 包装机械、纸容器制造机 |
| Guangdong Flexo Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 印刷部件设备、液体过滤机械 |
| Guangdong Abite Storage Equipment Leasing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 电动叉车、非自走式叉车 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 91 | $2.12M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.02M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 386 | $1.74M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 374 | $1.72M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 188 | $1.04M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 106 | $818.9K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 103 | $626.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 82 | $199.0K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 127 | $89.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $81.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | SZ LEFEIER NET WORK | 中国 | $50 |
| 2025-09-08 | 非自走式叉车 | GUANGDONG ABITE STORAGE EQUIPMENT LEASING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-08 | 非自走式叉车 | GUANGDONG ABITE STORAGE EQUIPMENT LEASING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-09-08 | 非自走式叉车 | GUANGDONG ABITE STORAGE EQUIPMENT LEASING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-08 | 非自走式叉车 | GUANGDONG ABITE STORAGE EQUIPMENT LEASING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-08 | 非自走式叉车 | GUANGDONG ABITE STORAGE EQUIPMENT LEASING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-09 | 纸张整理机械 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-06-09 | 纸张整理机械 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2025-06-04 | 造纸机械零件 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2025-06-04 | 造纸机械零件 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
出口(共 2,191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $28 |