THANG LONG DEVELOPMENT & TRANSFER OF TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 沥青混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ THăNG LONG
2
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102951692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YJ2T4D |
| 成立日期 | 2008-12-22 |
| 联系地址 | Số 28 Trần Duy Hưng, Tổ 33, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG DEVELOPMENT AND TRANSFER OF TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 28 Trần Duy Hưng, Tổ 33, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981640175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271500 | 沥青混合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $23.9K |
| 英国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $23.9K | 其他饱和聚酯、其他乙烯共聚物 |
| PRISMO ROAD MARKINGS LTD | 英国 | 1 | $8.5K | 沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 沥青混合物 | PRISMO ROAD MARKINGS LTD | 英国 | $8.5K |
| 2023-05-29 | 其他矿物制品 | MITSUBISHI CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $4.9K |
| 2023-05-29 | 其他矿物制品 | MITSUBISHI CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $12.4K |
| 2023-05-29 | 聚合物胶粘剂 | MITSUBISHI CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $5.7K |
| 2023-05-29 | 聚合物胶粘剂 | MITSUBISHI CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $888 |