Phuong Dung Investment & Industrial Equipment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Thiết Bị Công Nghiệp Phương Dũng
58
进口笔数
0
出口笔数
$4.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104761111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VYT1J7 |
| 成立日期 | 2010-06-21 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 235 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG DŨNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DUNG INVESTMENT AND INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 235 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462770441 |
| 邮箱 | phuongdungjsc@gmail.com |
| 传真 | 02462770442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854460 | 高压电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $4.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.93M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $757.0K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $625.0K | 矿物材料模具、油罐挂车 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $455.5K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450.5K | 婴儿车、玩具模型 |
| Kunming Funda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 预制建筑构件、金属拉拔机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-11 | 其他工业用纺织品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-11 | 其他工业用纺织品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-31 | 其他工业用纺织品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-12-31 | 其他工业用纺织品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-31 | 其他工业用纺织品 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-19 | 机械零件 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-19 | 机械零件 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-19 | 机械零件 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $12.0K |