TELA VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 便携式电灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TELA VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$5.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102846419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7P936R |
| 成立日期 | 2008-07-30 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 65, ngõ 221, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TELA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TELA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 65, ngõ 221, đường Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02466860496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 611300 | 针织服装 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 910599 | 其他钟 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $2.82M |
| 法国 | 3 | $898.0K |
| 意大利 | 2 | $707.6K |
| 日本 | 1 | $359.1K |
| 匈牙利 | 1 | $129.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $57.2K |
| 中国 | 1 | $44.8K |
| 中国台湾 | 1 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRICH INNOVATION CO LTD | 韩国 | 6 | $2.82M | 便携式电灯 |
| SUNRICH INNOVATION CO LTD | 法国 | 1 | $789.1K | 针织服装 |
| TECH SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $715.9K | 橡塑帽类、其他铅制品 |
| OVERSEAS SINGAPORE INVESTMENT HOLDINGS PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $359.1K | 钢制气罐、非旋转气动手工具 |
| TECH SOLUTIONS PTE LTD | 意大利 | 1 | $249.5K | 非乙烯塑料袋、非医用橡胶手套 |
| SUNRICH INNOVATION CO LTD | 意大利 | 1 | $108.7K | 针织服装 |
| Guy Cotten S.A. | 法国 | 1 | $136 | 塑料衣着附件、男式合成夹克 |
| YEONSUNG CHOI CHOI | 韩国 | 1 | $46 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 静止变流器 | YEONSUNG CHOI CHOI | 韩国 | $46 |
| 2025-12-10 | 便携式电灯 | SUNRICH INNOVATION CO LTD | 韩国 | $170.1K |
| 2025-12-10 | 便携式电灯 | SUNRICH INNOVATION CO LTD | 韩国 | $958.9K |
| 2025-12-05 | 针织服装 | SUNRICH INNOVATION CO LTD | 法国 | $789.1K |
| 2025-11-25 | 便携式电灯 | SUNRICH INNOVATION CO LTD | 韩国 | $137.9K |
| 2025-11-25 | 便携式电灯 | SUNRICH INNOVATION CO LTD | 韩国 | $113.4K |
| 2025-11-14 | 针织服装 | SUNRICH INNOVATION CO LTD | 法国 | $108.7K |
| 2025-05-09 | 塑料衣着附件 | GUY COTTEN SA | 法国 | $23 |
| 2025-05-09 | 防水鞋 | Guy Cotten S.A. | 法国 | $69 |
| 2025-05-09 | 男式合成夹克 | GUY COTTEN SA | 法国 | $44 |