Amac Fasteners Motorcycle Support Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ ô Tô XE MáY AMAC FASTENERS

2
进口笔数
72
出口笔数
$232.7K
进口金额
$599.6K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号3502478652
企查查编码QVNNWP8FPN
成立日期2022-06-13
联系地址Đường số 4, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Conac, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ Ô TÔ XE MÁY AMAC FASTENERS
企业英文名称AMAC FASTENERS MOTORCYCLE SUPPORT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 4, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Conac, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0254924482
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845970螺纹机床
846269非液压金属压机

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
820730可互换冲压工具
840991火花点火发动机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$232.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大32$439.2K
越南36$160.5K
美国4$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHAO JING PRECISE MACHINES CO LTD中国台湾1$212.0K金属热成型机、非液压金属压机
San Jhen Manufacturing Corp.中国台湾1$20.7K螺纹机床

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metosak Inc加拿大36$439.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co.越南36$160.5K火花点火发动机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16螺纹机床San Jhen Manufacturing Corp.中国台湾$20.7K
2023-07-31非液压金属压机CHAO JING PRECISE MACHINES CO LTD中国台湾$212.0K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Metosak Inc美国$0
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$1.2K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$332
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$1.6K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$528
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$411
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$575
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$340
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$238
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Metosak Inc加拿大$276

相关企业 · 同类产品

Amac Fasteners Motorcycle Support Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →