Amac Fasteners Motorcycle Support Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHụ TRợ ô Tô XE MáY AMAC FASTENERS
2
进口笔数
72
出口笔数
$232.7K
进口金额
$599.6K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502478652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWP8FPN |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Đường số 4, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Conac, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ Ô TÔ XE MÁY AMAC FASTENERS |
| 企业英文名称 | AMAC FASTENERS MOTORCYCLE SUPPORT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Conac, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0254924482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $232.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 32 | $439.2K |
| 越南 | 36 | $160.5K |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAO JING PRECISE MACHINES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $212.0K | 金属热成型机、非液压金属压机 |
| San Jhen Manufacturing Corp. | 中国台湾 | 1 | $20.7K | 螺纹机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metosak Inc | 加拿大 | 36 | $439.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 36 | $160.5K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 螺纹机床 | San Jhen Manufacturing Corp. | 中国台湾 | $20.7K |
| 2023-07-31 | 非液压金属压机 | CHAO JING PRECISE MACHINES CO LTD | 中国台湾 | $212.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $332 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $528 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $411 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $575 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $340 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $238 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Metosak Inc | 加拿大 | $276 |