Gia Hiep Phat Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Gia Hiệp Phát
19
进口笔数
1
出口笔数
$834.8K
进口金额
$40.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-07-18
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313249563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSQ415Q |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | 27 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GIA HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA HIEP PHAT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906603601 |
| 传真 | +842839152300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $463.4K |
| 美国 | 3 | $216.4K |
| 马来西亚 | 5 | $115.3K |
| 比利时 | 2 | $39.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $463.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Curecrete Distribution, Inc. | 美国 | 3 | $216.4K | 钠硅酸盐、研磨粉/粒 |
| Tremco CPG Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $115.2K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Rewah N.V. | 比利时 | 2 | $39.7K | 初级硅氧烷、水泥添加剂 |
| Mischmeister (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $100 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Littlemaker (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $24.4K |
| 2026-03-23 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.8K |
| 2026-03-23 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.8K |
| 2026-03-23 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $348 |
| 2026-02-10 | 其他擦亮剂 | CURECRETE DISTRIBUTION,INC | 美国 | $5.2K |
| 2025-12-29 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.8K |
| 2025-12-29 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.8K |
| 2025-12-29 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.2K |
| 2025-12-29 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.8K |
| 2025-12-29 | 钢铁丝制品 | PT BEKAERT INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 水泥添加剂 | LITTLEMAKER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $40.0K |