ITE Mechanical Electrical Technology Fire Fighting & Prevention Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ ĐIệN - PHòNG CHáY CHữA CHáY ITE
18
进口笔数
0
出口笔数
$426.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316732553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37YVFXU |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số 94 Đường TTN 21, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ITE |
| 企业英文名称 | ITE MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY - FIRE FIGHTING AND PREVENTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94 Đường TTN 21, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +842838832325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $377.9K |
| 日本 | 4 | $21.4K |
| 瑞典 | 5 | $16.7K |
| 英国 | 3 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $334.2K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Panasonic Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.2K | 丙烯共聚物、阀门龙头 |
| Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.1K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Panasonic Corporation | 瑞典 | 1 | $643 | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | BUYANG GROUP CO LTD | 中国 | $131 |