ITE Mechanical Electrical Technology Fire Fighting & Prevention Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ ĐIệN - PHòNG CHáY CHữA CHáY ITE

18
进口笔数
0
出口笔数
$426.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.4K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $643 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $643 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316732553
企查查编码QVN37YVFXU
成立日期2021-03-05
联系地址Số 94 Đường TTN 21, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ITE
企业英文名称ITE MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY - FIRE FIGHTING AND PREVENTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 94 Đường TTN 21, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6110 - Hoạt động viễn thông có dây
电话+842838832325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
853110电气信号装置
830140其他金属锁
830260金属门闭门器
853180电气信号装置
853190信号装置零件
850440静止变流器
48025640-150g/m2未涂布纸
851762通信设备
853120LED/LCD指示面板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$377.9K
日本4$21.4K
瑞典5$16.7K
英国3$10.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buyang Group Co., Ltd.中国9$334.2K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Panasonic Solutions (Thailand) Co., Ltd.越南4$49.2K丙烯共聚物、阀门龙头
Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd.中国4$42.1K电气信号装置、电力控制板
Panasonic Corporation瑞典1$643电气信号装置、信号装置零件

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$214
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$350
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$260
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$1.4K
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$350
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$630
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$870
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$2.6K
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$250
2025-07-30钢铁门窗BUYANG GROUP CO LTD中国$131

相关企业 · 同类产品

ITE Mechanical Electrical Technology Fire Fighting & Prevention Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →