FCS COMPUTER SYSTEMS (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FCS COMPUTER SYSTEMS (VIệT NAM)
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314036913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5DRCGC |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà Kicotrans, số 44-46-48 đường Bạch Đằng 2, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FCS COMPUTER SYSTEMS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FCS COMPUTER SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà Kicotrans, số 44-46-48 đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +8438488298 |
| 邮箱 | helpdesk.sgfcs@planet1world.com |
| 传真 | +8438243081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852329 | 其他磁介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 津巴布韦 | 1 | $1.3K | 其他磁介质 |
| HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $880 | 通信设备零件、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 通信设备零件 | HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $880 |
| 2023-04-13 | 其他磁介质 | HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-04-13 | 其他磁介质 | HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-04-13 | 其他磁介质 | HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2023-04-13 | 其他磁介质 | HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-04-13 | 其他磁介质 | HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2023-04-13 | 其他磁介质 | HANGZHOU SYNWAY INFORMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $380 |