TANPHAT MINERALS TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Khoáng Sản Tấn Phát
3
进口笔数
0
出口笔数
$68.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101289917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5S73SQ |
| 成立日期 | 2011-12-22 |
| 联系地址 | Số 07 Trần Anh Tông, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN TẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07 Trần Anh Tông, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84563946425 |
| 传真 | 0563946417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $37.3K |
| 中国 | 2 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & P Garbellotto S.p.A. | 意大利 | 1 | $37.3K | 木制箍桶制品、纸浆滤块 |
| NINGBO U-PER CONSUMER GOODS CO.,LTD | 中国 | 2 | $31.6K | 烟斗及烟嘴、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 玻璃容器 | NINGBO U-PER CONSUMER GOODS CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-09-04 | 塑料封口件 | NINGBO U-PER CONSUMER GOODS CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-23 | 木制箍桶制品 | G & P Garbellotto S.p.A. | 意大利 | $37.3K |
| 2023-06-01 | 塑料封口件 | NINGBO U-PER CONSUMER GOODS CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-25 | 玻璃容器 | NINGBO U-PER CONSUMER GOODS CO.,LTD | 中国 | $11.9K |