Mai Anh Quan DNA Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA MAI ANH QUâN DNA
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401659008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78F21UT |
| 成立日期 | 2015-01-20 |
| 联系地址 | Lô D1, đường số 10, KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA MAI ANH QUÂN DNA |
| 企业英文名称 | MAI ANH QUAN DNA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D1, đường số 10, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84901556339 |
| 邮箱 | maianhquanplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shun Teng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $463.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Huangshi Kunsheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.7K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Ricco Polychem Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.6K | 其他乙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Ricco Polychem Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.0K | 初级形态聚氯乙烯、芳香多元酸 |
| Shanghai Rocky Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.8K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangdong Lonmay New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Qingdao Qili Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.4K | 其他木工机床、纸张切割机 |
| Qingdao Changyue Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Qingdao Hairuite Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 初级形态聚氯乙烯 | RICCO POLYCHEM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-10 | 初级形态聚氯乙烯 | RICCO POLYCHEM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-03-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGDONG LANGMEI NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-27 | 初级形态聚氯乙烯 | RICCO POLYCHEM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-02-10 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-10 | 人造蜡 | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $293 |
| 2026-02-10 | 其他润滑剂 | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $187 |
| 2026-02-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $481 |
| 2026-02-10 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI ROCKY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-10 | 人造蜡 | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $217 |