Imaxcom Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI IMAXCOM
97
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109597779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY39D3M |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số 03-C16, Khu Đô Thị Gleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI IMAXCOM |
| 企业英文名称 | IMAXCOM IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 03-C16, Khu Đô Thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84971218668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 96 | $1.97M |
| 中国 | 1 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 50 | $1.14M | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| Gemser Tiles | 印度 | 37 | $650.5K | 低吸水率瓷砖 |
| ASTILA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $82.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Simpolo International Private Ltd. | 印度 | 2 | $50.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Zhejiang Aifeiling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| GEMSER TILES | 印度 | 2 | $27.9K | 低吸水率瓷砖 |
| Rollzet Granito LLP | 印度 | 1 | $19.1K | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.6K |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | ZHEJIANG AIFEILING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | ZHEJIANG AIFEILING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | ZHEJIANG AIFEILING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | ZHEJIANG AIFEILING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | ZHEJIANG AIFEILING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | ZHEJIANG AIFEILING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $215 |