Tan Nguyen Trade Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI TâN NGUYêN
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109482802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W6PN3E |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | Số 119, Xóm 7A, Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAN NGUYEN TRADE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119, Xóm 7A, Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 986482454 |
| 邮箱 | tnhhtannguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $865.2K |
| 中国 | 9 | $365.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biochem Zusatzstoffe Handels Und Productionsgesellschaft Mbh | 德国 | 4 | $471.0K | 猫狗饲料 |
| Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | 6 | $394.2K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $192.3K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Myron (Zhangzhou) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.3K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他酶制剂 | CJ YOUTELL (SHANDONG) BIOTECH CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-17 | 其他酶制剂 | CJ YOUTELL (SHANDONG) BIOTECH CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-08-27 | 猫狗饲料 | BIOCHEM ZUSATZSTOFFE HANDELS UND PRODUKTIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $60.2K |
| 2025-08-27 | 猫狗饲料 | BIOCHEM ZUSATZSTOFFE HANDELS UND PRODUKTIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $21.1K |
| 2025-08-27 | 猫狗饲料 | BIOCHEM ZUSATZSTOFFE HANDELS UND PRODUKTIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $19.8K |
| 2025-06-06 | 其他酶制剂 | CJ YOUTELL (SHANDONG) BIOTECH CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-06-06 | 其他酶制剂 | CJ YOUTELL (SHANDONG) BIOTECH CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-16 | 猫狗饲料 | BIOCHEM ZUSATZTOFFE HANDELS UND PRODUKTIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 猫狗饲料 | BIOCHEM ZUSATZTOFFE HANDELS UND PRODUKTIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $30.5K |
| 2025-04-16 | 猫狗饲料 | BIOCHEM ZUSATZTOFFE HANDELS UND PRODUKTIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $6.8K |