Xuan Dat Services Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ, Sản Xuất Và Thương Mại Xuân Đạt
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900218400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1U4CX8 |
| 成立日期 | 2003-09-25 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ, SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84985518859 |
| 邮箱 | dinhxuandathy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 20 | $2.34M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $274.2K |
| 越南 | 4 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.16M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| 6ee1f054393586bc94d71ed9d488480a | 6 | $682.6K | ||
| abadd77706de2d03bf01cd01fc7990ca | 4 | $495.8K | ||
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $274.2K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他饱和聚酯 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-11 | 其他饱和聚酯 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $91.1K |
| 2025-09-19 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $91.1K |
| 2025-07-16 | 其他饱和聚酯 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-16 | 其他饱和聚酯 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-07-16 | 其他饱和聚酯 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-04-28 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $89.1K |
| 2025-04-23 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $93.1K |
| 2025-04-14 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $92.1K |