BMTIMBER Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP BMTIMBER
21
进口笔数
0
出口笔数
$36.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400912036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E4GKG3 |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Xóm Cả, Thôn Hương Câu, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP BMTIMBER |
| 企业英文名称 | BMTIMBER INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Cả, Thôn Hương Câu, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84901850268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $13.1K |
| 瑞士 | 4 | $12.9K |
| 欧盟 | 3 | $9.9K |
| 意大利 | 2 | $966 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultralight Ag | 瑞士 | 5 | $16.9K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| Asia Bid Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.9K | 气动直线发动机、机床零件 |
| Shenzhen Jiaheng Industrial Belting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、硫化橡胶同步带 |
| Cixi Anxon Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他固定电容器、陶瓷电容器 |
| SHENZHEN QUANSHENG ELECTRONICS CO LTD (NG GUI: LESHI TRADING LTD) | 中国香港 | 1 | $2.1K | 组合测量仪器 |
| Breet Technology HK Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| Wuxi Luckyway HVAC Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他气泵、阀门龙头 |
| Nanjing Unitec Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他木工机床、750W-75kW交流电机 |
| Sotek Industrial Solutions | 意大利 | 1 | $483 | 非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵 |
| Starcut S.r.l. | 意大利 | 1 | $483 | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 自动控制仪器 | Sotek Industrial Solutions | 意大利 | $483 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JIAHENG INDUSTRIAL BELTING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JIAHENG INDUSTRIAL BELTING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JIAHENG INDUSTRIAL BELTING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-10-20 | 组合测量仪器 | WUXI LUCKYWAY HVAC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-16 | 其他自动数据处理系统 | BREET TECHNOLOGY HK LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-22 | 其他轴承 | ART YOU LIGHTING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-06-23 | 紫外线红外线灯 | ULTRALIGHT AG | 瑞士 | $350 |
| 2025-06-23 | 紫外线红外线灯 | ULTRALIGHT AG | 瑞士 | $1.5K |
| 2025-06-23 | 紫外线红外线灯 | ULTRALIGHT AG | 瑞士 | $250 |