HTTC World Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI Và DịCH Vụ THế GIớI HTTC
60
进口笔数
3
出口笔数
$2.46M
进口金额
$45.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-11
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200719703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG7HRG7 |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Số 147 đường Lê Thế Tiết, Khóm An Hà, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẾ GIỚI HTTC |
| 企业英文名称 | HTTC WORLD TRADE AND IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147 đường Lê Thế Tiết, Khóm An Hà, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84966552773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 54 | $2.30M |
| 泰国 | 6 | $164.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.2K |
| 老挝 | 2 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 28 | $927.9K | 碾磨大米、其他谷物残渣 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 14 | $709.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Jin C Trading Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $578.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Chintanakane Trading Export | 老挝 | 4 | $81.0K | 碾磨大米 |
| Chananya Kankaset Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $70.4K | 碾磨大米 |
| Mukdathanyatip Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $56.7K | 碾磨大米 |
| Kansaphat Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $37.4K | 碾磨大米、带壳腰果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 6mm以上木材 |
| Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $16.5K | PP/PE编织袋、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $41.9K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $73.8K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $189 |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $41.9K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $73.8K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $189 |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2026-02-16 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $48.4K |
| 2026-02-16 | 6mm以上木材 | JIN C TRADING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $245 |
| 2026-04-10 | 光伏组件 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 静止变流器 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 高压电线 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $130 |
| 2026-04-10 | 铝制结构体及部件 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $50 |
| 2026-04-10 | 光伏组件 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24 |
| 2026-04-10 | 铝制结构体及部件 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $50 |
| 2026-04-10 | 高压电线 | Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $130 |
| 2024-05-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $29.2K |