Topfish Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN TOPFISH
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$924.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300328321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1F6R4V |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | 368 Ấp Phú Thọ, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TOPFISH |
| 企业英文名称 | TOPFISH SEAFOOD LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 368 Ấp Phú Thọ, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904087876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030331 | 冻大比目鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $467.7K |
| 越南 | 9 | $370.9K |
| 哥伦比亚 | 2 | $85.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GU JI TRADING CO | 中国台湾 | 18 | $422.2K | 不可食水生动物产品 |
| American Grocery | 越南 | 2 | $110.6K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Hico Fish S.A.S. | 哥伦比亚 | 2 | $85.5K | 未煮蛋面、冷冻虾 |
| Gu-Ji Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.3K | 不可食水生动物产品 |
| Huan Zhan Trading N.V. | 越南 | 1 | $79.7K | 其他冻鲑鱼、冻罗非鱼 |
| Hico Fish S.A.S. | 越南 | 1 | $55.0K | 加工软体动物 |
| GU-JI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $23.3K | 不可食水生动物产品 |
| PT FISHINDO LESTARI BERSAMA | 中国台湾 | 1 | $22.3K | 冷冻鱼肉 |
| PT Fishindo Lestari Bersama | 越南 | 1 | $22.3K | 冷冻鱼肉 |
| Gu Ji Trading Co. | 越南 | 1 | $21.1K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 不可食水生动物产品 | GU-JI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $23.3K |
| 2025-11-17 | 冷冻鲶鱼 | Hico Fish S.A.S. | 哥伦比亚 | $42.6K |
| 2025-08-25 | 不可食水生动物产品 | GU JI TRADING CO | 中国台湾 | $23.5K |
| 2024-11-22 | 加工软体动物 | HICO FISH S A S | 越南 | $55.0K |
| 2024-10-31 | 冻鲶鱼片 | HICO FISH SAS | 哥伦比亚 | $42.9K |
| 2024-10-28 | 冷冻虾 | AMERICAN GROCERY | 越南 | $8.0K |
| 2024-10-28 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | AMERICAN GROCERY | 越南 | $304 |
| 2024-10-28 | 其他冷冻鱼 | AMERICAN GROCERY | 越南 | $360 |
| 2024-10-28 | 冷冻虾 | American Grocery | 越南 | $8.0K |
| 2024-10-28 | 冷冻虾 | AMERICAN GROCERY | 越南 | $3.7K |