Topfish Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 不可食水生动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN TOPFISH

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$924.1K
出口金额
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号6300328321
企查查编码QVNP1F6R4V
成立日期2020-04-21
联系地址368 Ấp Phú Thọ, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TOPFISH
企业英文名称TOPFISH SEAFOOD LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址368 Ấp Phú Thọ, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904087876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
051191不可食水生动物产品
030389其他冷冻鱼
030324冷冻鲶鱼
030462冻鲶鱼片
030499冷冻鱼肉
030617冷冻虾
030319其他冻鲑鱼
030323冻罗非鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030331冻大比目鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾20$467.7K
越南9$370.9K
哥伦比亚2$85.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GU JI TRADING CO中国台湾18$422.2K不可食水生动物产品
American Grocery越南2$110.6K其他冷冻鱼、冷冻虾
Hico Fish S.A.S.哥伦比亚2$85.5K未煮蛋面、冷冻虾
Gu-Ji Trading Co., Ltd.越南3$82.3K不可食水生动物产品
Huan Zhan Trading N.V.越南1$79.7K其他冻鲑鱼、冻罗非鱼
Hico Fish S.A.S.越南1$55.0K加工软体动物
GU-JI TRADING CO LTD中国台湾1$23.3K不可食水生动物产品
PT FISHINDO LESTARI BERSAMA中国台湾1$22.3K冷冻鱼肉
PT Fishindo Lestari Bersama越南1$22.3K冷冻鱼肉
Gu Ji Trading Co.越南1$21.1K不可食水生动物产品

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21不可食水生动物产品GU-JI TRADING CO LTD中国台湾$23.3K
2025-11-17冷冻鲶鱼Hico Fish S.A.S.哥伦比亚$42.6K
2025-08-25不可食水生动物产品GU JI TRADING CO中国台湾$23.5K
2024-11-22加工软体动物HICO FISH S A S越南$55.0K
2024-10-31冻鲶鱼片HICO FISH SAS哥伦比亚$42.9K
2024-10-28冷冻虾AMERICAN GROCERY越南$8.0K
2024-10-28冻鲹鱼竹荚鱼AMERICAN GROCERY越南$304
2024-10-28其他冷冻鱼AMERICAN GROCERY越南$360
2024-10-28冷冻虾American Grocery越南$8.0K
2024-10-28冷冻虾AMERICAN GROCERY越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Topfish Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →