Minh An Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MINH AN
39
进口笔数
0
出口笔数
$298.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402004558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5GVQ0Y |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | 200 Nguyễn Sắc Kim, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN MEDICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200 Nguyễn Sắc Kim, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906288221 |
| 邮箱 | minhan.medic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 13 | $193.2K |
| 印度 | 9 | $39.2K |
| 希腊 | 7 | $30.5K |
| 意大利 | 2 | $16.7K |
| 中国 | 7 | $12.0K |
| 土耳其 | 2 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $868 |
| 新加坡 | 1 | $128 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | 20 | $224.8K | 诊断试剂、切片机零件 |
| MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $31.2K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| Sentinel CH S.p.A. | 意大利 | 2 | $16.7K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| AGD BIOMEDICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $7.9K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $6.3K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Kinetik Bilisim Diagnostik A.S. | 土耳其 | 2 | $5.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shenzhen First Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 非机动自行车、玩具模型 |
| Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.7K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Beijing Strong Biotechnologies, Inc. | 中国 | 1 | $76 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 切片机零件 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $199 |
| 2026-07-27 | 切片机零件 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $144 |
| 2026-07-27 | 切片机零件 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $497 |
| 2026-05-18 | 诊断试剂 | Diatron Mi Zrt | 希腊 | $713 |
| 2026-05-18 | 诊断试剂 | Diatron Mi Zrt | 希腊 | $973 |
| 2026-05-18 | 诊断试剂 | Diatron Mi Zrt | 希腊 | $593 |
| 2026-05-18 | 诊断试剂 | Diatron Mi Zrt | 希腊 | $47 |
| 2026-05-18 | 诊断试剂 | Diatron Mi Zrt | 希腊 | $338 |
| 2026-05-14 | 诊断试剂 | Kinetik Bilisim Diagnostik A.S. | 土耳其 | $55 |
| 2026-05-14 | 诊断试剂 | Kinetik Bilisim Diagnostik A.S. | 土耳其 | $135 |