QMI Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT QMI
1
进口笔数
1
出口笔数
$16.9K
进口金额
$962
出口金额
2023-08-04
最近进口
2024-06-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315174641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWSP36C |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | 47 Đường 37, Khu phố 4, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QMI |
| 企业英文名称 | QMI TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đường 37, Khu phố 20, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02866511689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $962 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 其他货船、50-300升容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | 1 | $962 | 陶瓷磨轮、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 其他货船 | PHARUNG SHIPYARD CO LTD | 越南 | $16.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 阀门龙头 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $180 |
| 2024-06-04 | 陶瓷磨轮 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $50 |
| 2024-06-04 | 焊接机零件 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $13 |
| 2024-06-04 | 陶瓷磨轮 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $50 |
| 2024-06-04 | 钢绞线缆 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $200 |
| 2024-06-04 | 不锈钢管件 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $33 |
| 2024-06-04 | 非自动电阻焊机 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $135 |
| 2024-06-04 | 发动机点火设备 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $7 |
| 2024-06-04 | 不锈钢管件 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $30 |
| 2024-06-04 | 金属焊条 | MASTER OF MV ACX CRYSTAL | 越南 | $100 |