Hoang Son Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI SảN XUấT Gỗ HOàNG SơN

0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$5.47M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702684444
企查查编码QVNW0C2D1K
成立日期2018-07-17
联系地址Thửa đất số 811, Tờ bản đồ số 25, Tổ 3, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GỖ HOÀNG SƠN
企业英文名称HOANG SON FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 62, Tờ bản đồ số 34, Đường Uyên Hưng 37, Tổ 5, Khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02746506363
邮箱triu.dn@gohoangson.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940389藤柳家具
940191木制座椅零件
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国169$4.62M
奥地利31$717.1K
荷兰5$129.0K
法国1$9.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BDSK Handels GmbH & Co. KG德国143$4.06M其他木家具、卧室木家具
XXXLUTZ KG奥地利28$643.1K其他木家具、卧室木家具
MX Logistika, s.r.o.德国7$171.4K非办公金属家具、针织床品
XXXLUTZ KG德国9$146.4K其他木家具、非办公金属家具
Zurbrueggen Wohnzentrum GmbH德国3$89.2K非办公金属家具、其他木家具
Quadrato GmbH & Co. KG德国4$80.5K其他木家具、木制办公家具
MX Logistika, s.r.o.奥地利3$74.0K棉制毛巾织物、针织床品
Apollo Furniture Ltd.荷兰3$65.1K其他木家具
HELA Tische Moebel Vertriebs GmbH德国2$43.3K非办公金属家具、其他木家具
Sam Möbel GmbH德国1$33.7K木制家具零件、非木制家具件

近期贸易明细

出口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他木家具BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$8.4K
2026-06-24其他木家具BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$20.0K
2026-06-24其他木家具BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$7.3K
2026-06-20其他木家具BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$4.3K
2026-06-20其他木家具BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$9.9K
2026-06-19其他木家具BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$10.6K
2026-06-13其他木家具BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$5.7K
2026-06-13木制座椅BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$9.9K
2026-06-13其他木家具BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$9.6K
2026-06-13木制座椅BDSK Handels GmbH & Co. KG德国$5.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Son Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →