Hoang Son Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI SảN XUấT Gỗ HOàNG SơN
- 邮箱4
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$5.47M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702684444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0C2D1K |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 811, Tờ bản đồ số 25, Tổ 3, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GỖ HOÀNG SƠN |
| 企业英文名称 | HOANG SON FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 62, Tờ bản đồ số 34, Đường Uyên Hưng 37, Tổ 5, Khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02746506363 |
| 邮箱 | triu.dn@gohoangson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 169 | $4.62M |
| 奥地利 | 31 | $717.1K |
| 荷兰 | 5 | $129.0K |
| 法国 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | 143 | $4.06M | 其他木家具、卧室木家具 |
| XXXLUTZ KG | 奥地利 | 28 | $643.1K | 其他木家具、卧室木家具 |
| MX Logistika, s.r.o. | 德国 | 7 | $171.4K | 非办公金属家具、针织床品 |
| XXXLUTZ KG | 德国 | 9 | $146.4K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Zurbrueggen Wohnzentrum GmbH | 德国 | 3 | $89.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Quadrato GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $80.5K | 其他木家具、木制办公家具 |
| MX Logistika, s.r.o. | 奥地利 | 3 | $74.0K | 棉制毛巾织物、针织床品 |
| Apollo Furniture Ltd. | 荷兰 | 3 | $65.1K | 其他木家具 |
| HELA Tische Moebel Vertriebs GmbH | 德国 | 2 | $43.3K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Sam Möbel GmbH | 德国 | 1 | $33.7K | 木制家具零件、非木制家具件 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他木家具 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $8.4K |
| 2026-06-24 | 其他木家具 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $20.0K |
| 2026-06-24 | 其他木家具 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $7.3K |
| 2026-06-20 | 其他木家具 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $4.3K |
| 2026-06-20 | 其他木家具 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $9.9K |
| 2026-06-19 | 其他木家具 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $10.6K |
| 2026-06-13 | 其他木家具 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $5.7K |
| 2026-06-13 | 木制座椅 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $9.9K |
| 2026-06-13 | 其他木家具 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $9.6K |
| 2026-06-13 | 木制座椅 | BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | $5.6K |