BELL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B.E.L.L VIệT NAM
- 邮箱69
2
进口笔数
1
出口笔数
$11.0K
进口金额
$47
出口金额
2024-12-17
最近进口
2024-09-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109587308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR379FW0 |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.E.L.L VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84975555259 |
| 邮箱 | ketoan@bellvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $43 |
| 越南 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zoan Gaoke Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他电气设备、非医用X射线设备 |
| 2e9c4459740106c4ebc283a4fe273f15 | 1 | $4.5K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Cargo Corp. | 美国 | 1 | $43 | 其他纸制文具、其他印刷品 |
| Advance Cargo Corp | 越南 | 1 | $4 | 糖果、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 其他测量仪器 | SHENZHEN WEIPAI TENGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-26 | 非医用X射线设备 | SHENZHEN ZOAN GAOKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 其他纸制文具 | ADVANCE CARGO CORP | 美国 | $4 |
| 2024-09-26 | 玩具模型 | ADVANCE CARGO CORP | 美国 | $5 |
| 2024-09-26 | 毡尖笔 | ADVANCE CARGO CORP | 美国 | $4 |
| 2024-09-26 | 其他印刷品 | ADVANCE CARGO CORP | 美国 | $12 |
| 2024-09-26 | 带套铅笔蜡笔 | ADVANCE CARGO CORP | 美国 | $4 |
| 2024-09-26 | 纺织面料鞋 | ADVANCE CARGO CORP | 美国 | $12 |
| 2024-09-26 | 金属订书钉 | ADVANCE CARGO CORP | 美国 | $2 |
| 2024-09-24 | 糖果 | ADVANCE CARGO CORP | 越南 | $2 |
| 2024-09-24 | 茶提取物及制品 | ADVANCE CARGO CORP | 越南 | $2 |