Phuong Nam Ecotourism Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Sinh Thái Phương Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800081007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS75Y0B9 |
| 成立日期 | 2007-08-09 |
| 联系地址 | Số 45 Mạc Đĩnh Chi, Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH SINH THÁI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM ECOTOURISM JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 Mạc Đĩnh Chi, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Hướng dẫn du lịch dã ngoại. Kinh doanh vận chuyển khách theo hợp đồng. Cho thuê phương tiện dã ngoại. Nuôi trồng nông, lâm, thủy sản trên đất hoang hóa. Kinh doanh vật tư, thiết bị nông, lâm, ngư nghiệp. Đầu tư khu du lịch sinh thái, resort, golf, khách sạn, nhà hàng, câu lạc bộ lễ hội vui chơi giải trí. Xúc tiến thương mại du lịch, phục chế di tích thắng cảnh, bảo tồn làng nghề dân tộc. 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02633822781 |
| 邮箱 | administrator@dalathospitalitygroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 495亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Henar Hotel Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 铝制结构体、其他木家具 |
| Foshan Sanshui Hangkai Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 男棉裤、涂布纸卷 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 木制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-16 | 木制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-16 | 非办公金属家具 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-12-16 | 木制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-16 | 木制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-12-16 | 其他塑料包装制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-12-16 | 木制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-16 | 镀膜玻璃片 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-12-16 | 木制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-12-16 | 木制品 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14 |