Ngoc Mai Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc Mai Trang
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$698.9K
出口金额
—
最近进口
2024-08-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800422867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE27A4EQ |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | Thôn Đa Tro, Xã Đạ Nhim, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC MAI TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Tro, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +842633829822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 51 | $662.6K |
| 越南 | 3 | $36.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Green Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $687.8K | 鲜辣椒/甜椒、其他玻璃制品 |
| Eastern Green Marketing Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 根茎类蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 高淀粉甘薯 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2024-08-03 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2024-08-03 | 根茎类蔬菜 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $504 |
| 2024-07-29 | 高淀粉甘薯 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2024-07-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2024-07-29 | 根茎类蔬菜 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $210 |
| 2024-07-29 | 高淀粉甘薯 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $520 |
| 2024-07-01 | 高淀粉甘薯 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $928 |
| 2024-07-01 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2024-07-01 | 高淀粉甘薯 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $828 |