Kangen Vietnam Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Kangen Việt Nam
28
进口笔数
0
出口笔数
$5.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312949989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCY2E90 |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | Số 85 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI KANGEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANGEN VIET NAM TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02854124960 |
| 传真 | 0854124961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86.277亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $5.88M |
| 马来西亚 | 4 | $28.0K |
| 泰国 | 1 | $640 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $5.91M | 水净化机械、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 电离辐射检测仪 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $22.1K |
| 2025-12-22 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $51.3K |
| 2025-12-22 | 其他硬塑料管 | ENAGIC (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $640 |
| 2025-12-22 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2025-12-22 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2025-11-20 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $432.0K |
| 2025-11-20 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $32.8K |
| 2025-10-23 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $59.9K |
| 2025-10-23 | 气体过滤机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $432.0K |