Tuan Quoc Production Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TUấN QUốC

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$113.5K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $764 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $764 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316388050
企查查编码QVNXRT7Q6P
成立日期2020-07-15
联系地址188A-188B Đường TA16, Khu Phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN QUỐC
企业英文名称TUAN QUOC PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19D ,Đường Thạnh Xuân 25,Khu Phố 38, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940389藤柳家具
940320非办公金属家具
940139可调转椅
940310金属办公家具
871680其他车辆
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
940360其他木家具
961000书写石板和板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$113.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南22$106.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南5$4.1K未焙炒咖啡、烧碱溶液
DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.新加坡2$1.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K轴承座、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23藤柳家具CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$636
2026-04-23金属框架座椅CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$299
2026-04-20藤柳家具CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$636
2026-04-20金属框架座椅CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$299
2025-09-09其他钢铁制品IGUACU VIETNAM CO LTD越南$764
2025-07-30可调转椅CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$593
2025-07-30书写石板和板CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$312
2025-07-30非办公金属家具CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$231
2025-07-30藤柳家具CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$294
2025-07-30金属框架座椅CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$511

相关企业 · 同类产品

Tuan Quoc Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →