Tuan Quoc Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TUấN QUốC
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$113.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316388050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRT7Q6P |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | 188A-188B Đường TA16, Khu Phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN QUỐC |
| 企业英文名称 | TUAN QUOC PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19D ,Đường Thạnh Xuân 25,Khu Phố 38, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $113.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $106.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 轴承座、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $636 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $299 |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $636 |
| 2026-04-20 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $299 |
| 2025-09-09 | 其他钢铁制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-07-30 | 可调转椅 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $593 |
| 2025-07-30 | 书写石板和板 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $312 |
| 2025-07-30 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $231 |
| 2025-07-30 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $294 |
| 2025-07-30 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $511 |