TAN DAI PHAT INVESTMENT & DISTRIBUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 多用途机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Và ĐầU Tư TấN ĐạI PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$49.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315195472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9VXK3J |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI VÀ ĐẦU TƯ TẤN ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN DAI PHAT INVESTMENT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84886111110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $46.9K |
| 中国 | 3 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $41.2K | 铜合金管件、8471机器零件 |
| IN WIN DEVELOPMENT INC | 中国台湾 | 2 | $8.0K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他离心泵 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $390 |
| 2024-03-07 | 多用途机器零件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $920 |
| 2024-03-07 | 无缝钢管 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $118 |
| 2024-03-07 | 多用途机器零件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $365 |
| 2024-03-07 | 多用途机器零件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-03-07 | 其他离心泵 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $440 |
| 2024-03-07 | 无缝钢管 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $118 |
| 2024-03-07 | 无缝钢管 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $118 |
| 2024-03-07 | 其他塑料管材 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $91 |
| 2024-03-07 | 多用途机器零件 | BITSPOWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $490 |