Richy Food Southern Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 钢铁容器<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM RICHY MIềN NAM

177
进口笔数
3
出口笔数
$18.93M
进口金额
$65.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-02-09
最近出口
21
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.57M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $676.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.03M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $973.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $953.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $455.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.82M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.57M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $676.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.03M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $973.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $953.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $455.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.82M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900419455
企查查编码QVNW4QFPD1
成立日期2007-09-25
联系地址Đường số 7, khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM RICHY MIỀN NAM
企业英文名称RICHY FOOD SOUTHERN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 7, khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842763899381
邮箱richymiennam@richy.com.vn
传真+842763899382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
842833皮带输送机
843880食品加工机械
843890食品机械零件
843810面包面食机械
853710电力控制板
842240包装机械
481920非瓦楞折叠盒
843820糖果制造机械
330210食品香料

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190532华夫饼威化饼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$10.62M
韩国11$7.36M
西班牙4$888.4K
中国台湾4$52.6K
日本1$1.3K
意大利1$110

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$44.4K
新西兰1$21.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Yang Food Machinery Co., Ltd.韩国7$7.07M机械零件、面包面食机械
Sewin Enterprise Ltd.中国15$4.17M皮带输送机、食品加工机械
Guangzhou Hawsheng Food Machinery Co., Ltd.中国3$3.36M皮带输送机、食品加工机械
Guangzhou Chumboon Import & Export Trading Co., Ltd.中国45$759.0K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Guangzhou MR-Tin Metal Packaging Co., Ltd.中国34$621.7K钢铁容器<50升、化妆喷雾器
Beijing Yeallion Technology Co., Ltd.中国30$528.3K钢铁容器<50升、塑料餐具
Shining Hwa Enterprise Co., Ltd.中国8$422.9K其他钢铁制品、包装机械
Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd.中国9$315.2K非瓦楞折叠盒、木制包装容器
Guangzhou MR-Tin Metal Packaging Co., Ltd.中国8$152.9K钢铁容器<50升、其他锡制品
FLAVOUR WORLD CO LTD中国台湾4$52.6K食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infinite M Co., Ltd.泰国2$44.4K其他食品制剂、华夫饼威化饼
Tokyo Food Co., Ltd.新西兰1$21.3K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29陶瓷磨轮CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$14
2026-04-29陶瓷磨轮CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$7
2026-04-29其他钨制品CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$10
2026-04-29其他钨制品CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$10
2026-04-29织物基研磨粉CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$6
2026-04-29陶瓷磨轮CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$14
2026-04-29织物基研磨粉CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$6
2026-04-29陶瓷磨轮CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$7
2026-04-09陶瓷磨轮CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$14
2026-04-09陶瓷磨轮CAPROCK GLOBAL SDN BHD中国$14

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-09华夫饼威化饼TOKYO FOOD CO.,LTD新西兰$13.1K
2023-02-09华夫饼威化饼TOKYO FOOD CO.,LTD新西兰$8.1K
2023-01-28其他食品制剂INFINITE M CO LTD泰国$14.7K
2023-01-14其他食品制剂INFINITE M CO LTD泰国$29.7K

相关企业 · 同类产品

Richy Food Southern Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →