Richy Food Southern Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM RICHY MIềN NAM
177
进口笔数
3
出口笔数
$18.93M
进口金额
$65.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-02-09
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900419455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4QFPD1 |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | Đường số 7, khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM RICHY MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | RICHY FOOD SOUTHERN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842763899381 |
| 邮箱 | richymiennam@richy.com.vn |
| 传真 | +842763899382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $10.62M |
| 韩国 | 11 | $7.36M |
| 西班牙 | 4 | $888.4K |
| 中国台湾 | 4 | $52.6K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $44.4K |
| 新西兰 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Yang Food Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $7.07M | 机械零件、面包面食机械 |
| Sewin Enterprise Ltd. | 中国 | 15 | $4.17M | 皮带输送机、食品加工机械 |
| Guangzhou Hawsheng Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.36M | 皮带输送机、食品加工机械 |
| Guangzhou Chumboon Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $759.0K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Guangzhou MR-Tin Metal Packaging Co., Ltd. | 中国 | 34 | $621.7K | 钢铁容器<50升、化妆喷雾器 |
| Beijing Yeallion Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $528.3K | 钢铁容器<50升、塑料餐具 |
| Shining Hwa Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 8 | $422.9K | 其他钢铁制品、包装机械 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $315.2K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Guangzhou MR-Tin Metal Packaging Co., Ltd. | 中国 | 8 | $152.9K | 钢铁容器<50升、其他锡制品 |
| FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | 4 | $52.6K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinite M Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $44.4K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Tokyo Food Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $21.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $14 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他钨制品 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他钨制品 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $14 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $7 |
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $14 |
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | CAPROCK GLOBAL SDN BHD | 中国 | $14 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 华夫饼威化饼 | TOKYO FOOD CO.,LTD | 新西兰 | $13.1K |
| 2023-02-09 | 华夫饼威化饼 | TOKYO FOOD CO.,LTD | 新西兰 | $8.1K |
| 2023-01-28 | 其他食品制剂 | INFINITE M CO LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2023-01-14 | 其他食品制剂 | INFINITE M CO LTD | 泰国 | $29.7K |