Le Bao Minh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 832 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lê Bảo Minh
832
进口笔数
9
出口笔数
$95.69M
进口金额
$671.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-11
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303329629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA8NDB8 |
| 成立日期 | 2003-09-29 |
| 联系地址 | 184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÊ BẢO MINH |
| 企业英文名称 | LE BAO MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842838365666 |
| 邮箱 | info@lebaominh.com.vn |
| 传真 | +842838376666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
| 900710 | 电影摄影机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 472 | $32.29M |
| 日本 | 548 | $27.41M |
| 中国 | 427 | $14.47M |
| 韩国 | 226 | $12.53M |
| 泰国 | 447 | $6.63M |
| 中国台湾 | 200 | $1.45M |
| 菲律宾 | 93 | $317.9K |
| 马来西亚 | 155 | $183.9K |
| 美国 | 23 | $172.2K |
| 荷兰 | 111 | $157.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $671.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 826 | $95.38M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Hoppecke Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $309.0K | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| X-Rite Asia Pacific Ltd. | 美国 | 1 | $6.4K | 光学分光仪、切片机零件 |
| ASC Corp. Corporation | 日本 | 1 | $1.9K | 贱金属配件 |
| Plockmatic International AB | 瑞典 | 1 | $1.6K | 非CRT显示器、书籍装订机 |
| Katun Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $270 | 其他印刷机零件、其他墨水 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $619.2K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Asia Canon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.7K | 其他光学元件、其他照相机 |
| 425d195a0f32f717f87181d4eb74e578 | 1 | $350 |
近期贸易明细
进口(共 832)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 菲律宾 | $70 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $84 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 菲律宾 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $22 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 中国台湾 | $18 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 照相机零件 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $350 |
| 2024-12-10 | 已装配物镜 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $3.3K |
| 2024-12-10 | 已装配物镜 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.3K |
| 2024-12-10 | 已装配物镜 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-12-10 | 电影摄影机 | CANON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |
| 2024-12-10 | 电影摄影机 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $32.1K |
| 2024-12-10 | 已装配物镜 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $7.5K |
| 2024-12-10 | 仪器滤光片 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $20 |
| 2024-12-10 | 电影摄影机 | CANON SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $37.3K |
| 2024-12-10 | 已装配物镜 | CANON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $591 |