Le Bao Minh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 832 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Lê Bảo Minh

832
进口笔数
9
出口笔数
$95.69M
进口金额
$671.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-11
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.85M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.39M · 26 笔出口 $350 · 1 笔2023-11进口 $5.31M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.48M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $512.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $839.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $878.0K · 9 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $2.18M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.52M · 19 笔出口 $472.9K · 1 笔2024-06进口 $1.74M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.18M · 30 笔出口 $350 · 1 笔2024-08进口 $1.96M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.12M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.27M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.64M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.00M · 29 笔出口 $132.0K · 1 笔2025-01进口 $289.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.04M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $875.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.21M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.65M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.70M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.15M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.08M · 21 笔出口 $350 · 1 笔2025-10进口 $2.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.60M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.99M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $865.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.35M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.99M · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.85M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.39M · 26 笔出口 $350 · 1 笔2023-11进口 $5.31M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.48M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $512.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $839.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $878.0K · 9 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $2.18M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.52M · 19 笔出口 $472.9K · 1 笔2024-06进口 $1.74M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.18M · 30 笔出口 $350 · 1 笔2024-08进口 $1.96M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.12M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.27M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.64M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.00M · 29 笔出口 $132.0K · 1 笔2025-01进口 $289.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.04M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $875.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.21M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.65M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.70M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.15M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.08M · 21 笔出口 $350 · 1 笔2025-10进口 $2.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.60M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.99M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $865.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.35M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.99M · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303329629
企查查编码QVNMA8NDB8
成立日期2003-09-29
联系地址184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÊ BẢO MINH
企业英文名称LE BAO MINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+842838365666
邮箱info@lebaominh.com.vn
传真+842838376666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
853710电力控制板
844331多功能打印复印机
852990通信设备零件
847190数据处理机
321511黑色印刷墨水
854442带接头绝缘电线
900211已装配物镜
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
900290其他光学元件
900710电影摄影机
900211已装配物镜
900219已装配物镜
321511黑色印刷墨水
844332单功能打印机
850440静止变流器
850760锂离子电池
852583电视数码摄像机
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南472$32.29M
日本548$27.41M
中国427$14.47M
韩国226$12.53M
泰国447$6.63M
中国台湾200$1.45M
菲律宾93$317.9K
马来西亚155$183.9K
美国23$172.2K
荷兰111$157.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$671.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Singapore Pte. Ltd.新加坡826$95.38M其他印刷机零件、多功能打印复印机
Hoppecke Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$309.0K铅酸蓄电池、蓄电池零件
X-Rite Asia Pacific Ltd.美国1$6.4K光学分光仪、切片机零件
ASC Corp. Corporation日本1$1.9K贱金属配件
Plockmatic International AB瑞典1$1.6K非CRT显示器、书籍装订机
Katun Asia Pte. Ltd.新加坡1$270其他印刷机零件、其他墨水

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Singapore Pte. Ltd.新加坡7$619.2K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Asia Canon Singapore Pte. Ltd.新加坡1$51.7K其他光学元件、其他照相机
425d195a0f32f717f87181d4eb74e5781$350

近期贸易明细

进口(共 832)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非CRT显示器CANON SINGAPORE PTE. LTD.菲律宾$70
2026-04-28钢铁弹簧CANON SINGAPORE PTE. LTD.中国台湾$2
2026-04-28非CRT显示器CANON SINGAPORE PTE. LTD.日本$84
2026-04-28非CRT显示器CANON SINGAPORE PTE. LTD.菲律宾$70
2026-04-28其他工业用纺织品CANON SINGAPORE PTE. LTD.日本$22
2026-04-28钢铁弹簧CANON SINGAPORE PTE. LTD.中国台湾$2
2026-04-28非CRT显示器CANON SINGAPORE PTE. LTD.日本$84
2026-04-28其他工业用纺织品CANON SINGAPORE PTE. LTD.日本$22
2026-04-27其他印刷机零件CANON SINGAPORE PTE. LTD.日本$2.6K
2026-04-27通信设备零件CANON SINGAPORE PTE. LTD.中国台湾$18

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-11照相机零件CANON SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$350
2024-12-10已装配物镜CANON SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$3.3K
2024-12-10已装配物镜CANON SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$6.3K
2024-12-10已装配物镜CANON SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.7K
2024-12-10电影摄影机CANON SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.9K
2024-12-10电影摄影机CANON SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$32.1K
2024-12-10已装配物镜CANON SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$7.5K
2024-12-10仪器滤光片CANON SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$20
2024-12-10电影摄影机CANON SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$37.3K
2024-12-10已装配物镜CANON SINGAPORE PTE LTD新加坡$591

相关企业 · 同类产品

Le Bao Minh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →