Kalsangi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 第8章产品粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KALSANGI VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316594832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDSTC8V |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Phòng 601, Tầng 6, Tòa nhà 57, Số 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KALSANGI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KALSANGI VIETNAM CO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 601, Tầng 6, Tòa nhà 57, Số 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.6065亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 030990 | 甲壳动物粉 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $3.2K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multitech Foods Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.0K | 第8章产品粉、混合调味料 |
| Ajanta Chemical Industries | 印度 | 1 | $1.3K | 其他染料、酸性媒染染料 |
| Kalsangi Corporation | 泰国 | 1 | $117 | 其他植物提取物 |
| Fapre Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 硫化橡胶板片、塑料地板 |
| Premier Modified Starch Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21 | 改性淀粉、其他磷酸盐 |
| CHAIJINDA SEAFOOD CO.,LTD. | 泰国 | 1 | $4 | 混合调味料、甲壳动物粉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他植物提取物 | KALSANGI CORP ORATION | 泰国 | $117 |
| 2025-03-06 | 塑料管 | FAPRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-02-20 | 改性淀粉 | PREMIER MODIFIED STARCH CO LTD | 泰国 | $21 |
| 2024-11-06 | 甲壳动物粉 | Chaijinda Seafood Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-11-06 | 甲壳动物粉 | CHAIJINDA SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-11-06 | 甲壳动物粉 | CHAIJINDA SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-11-06 | 甲壳动物粉 | CHAIJINDA SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-03-04 | 第8章产品粉 | MULTITECH FOODS MFG CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-11-08 | 第8章产品粉 | MULTITECH FOODS MFG CO LTD | 泰国 | $650 |
| 2023-08-01 | 染料颜料 | AJANTA CHEMICAL INDUSTRIES | 印度 | $1.3K |