An Phu Khoa Trading & Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Và THươNG MạI AN PHú KHOA
227
进口笔数
101
出口笔数
$2.43M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
25
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314915230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR3EJEQ |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | 1399 Nguyễn Cửu Phú, Ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÚ KHOA |
| 企业英文名称 | AN PHU KHOA TRADING AND GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1866 Quốc Lộ 1A, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866528963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.55M |
| 越南 | 73 | $367.5K |
| 中国台湾 | 22 | $299.0K |
| 韩国 | 21 | $208.2K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 瑞典 | 1 | $260 |
| 美国 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 64 | $1.69M |
| 德国 | 10 | $566.9K |
| 中国台湾 | 10 | $253.7K |
| 荷兰 | 1 | $238.8K |
| 日本 | 1 | $116.3K |
| 法国 | 3 | $110.7K |
| 俄罗斯 | 3 | $94.8K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $69.1K |
| 奥地利 | 2 | $50.0K |
| 越南 | 3 | $33.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RM Richards | 美国 | 53 | $579.9K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| The Kingtex Corp. | 中国 | 32 | $453.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国台湾 | 24 | $253.7K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国香港 | 11 | $217.9K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| R.M. Richards | 中国 | 18 | $203.7K | 人造纤维刺绣、女式化纤套装 |
| R.M. Richards | 韩国 | 15 | $120.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| R.M. Richards | 越南 | 30 | $106.6K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| The Kingtex Corporation | 越南 | 14 | $84.4K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| Hangzhou Yiao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $67.3K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Suzhou Innovtex Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.4K | PVC涂层织物、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RM Richards | 美国 | 26 | $696.8K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| The Kingtex Corporation | 美国 | 11 | $591.4K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| The Kingtex Corp | 德国 | 10 | $566.9K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| Maya Brooke Inc. | 美国 | 5 | $166.9K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
| SHIN CHYI CLOTHING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $141.0K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Hangzhou Yiao Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 3 | $132.5K | 女式化纤裙、其他人纤针织服装 |
| The Kingtex Corporation | 法国 | 3 | $110.7K | 男式化纤裤、非棉针织背心 |
| AZAC GROUP | 美国 | 8 | $104.4K | 其他眼镜、非棉针织背心 |
| The Kingtex Corporation | 俄罗斯 | 3 | $94.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $68.2K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印花合成针织布 | RM Richards | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-25 | 贱金属扣件 | RM Richards | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 橡塑浸渍纱线 | RM Richards | 中国 | $653 |
| 2026-06-22 | 非金属塑料纽扣 | RM Richards | 中国 | $392 |
| 2026-06-22 | 其他经编织物 | RM Richards | 中国 | $140 |
| 2026-06-22 | 玻璃珠及仿制品 | RM Richards | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-22 | 弹性针织布 | RM Richards | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 人造纤维刺绣 | RM Richards | 中国 | $17.3K |
| 2026-06-22 | 染色合成经编织物 | RM Richards | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-19 | 弹性针织布 | RM Richards | 越南 | $7.1K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | LADIES' GARMENT | RM Richards | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | LADIES GARMENTS | RM Richards | 美国 | $0 |
| 2026-06-27 | 其他人纤针织服装 | RM Richards | 美国 | $3.4K |
| 2026-06-27 | 化纤连衣裙 | RM Richards | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-27 | 化纤连衣裙 | RM Richards | 美国 | $3.9K |
| 2026-06-27 | 其他人纤针织服装 | RM Richards | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 其他人纤针织服装 | RM Richards | 美国 | $2.9K |
| 2026-06-27 | 化纤连衣裙 | RM Richards | 美国 | $13.4K |
| 2026-06-27 | 化纤连衣裙 | RM Richards | 美国 | $6.2K |
| 2026-06-27 | 化纤连衣裙 | RM Richards | 美国 | $980 |