An Phu Khoa Trading & Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Và THươNG MạI AN PHú KHOA

227
进口笔数
101
出口笔数
$2.43M
进口金额
$3.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
25
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $563.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.6K · 16 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-06进口 $103.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 5 笔出口 $155.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $310 · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-01进口 $185.4K · 13 笔出口 $88.8K · 2 笔2025-02进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.2K · 7 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-04进口 $86.3K · 5 笔出口 $200.2K · 5 笔2025-05进口 $325.7K · 24 笔出口 $187.4K · 3 笔2025-06进口 $118.8K · 10 笔出口 $250.9K · 9 笔2025-07进口 $14.2K · 5 笔出口 $368.9K · 9 笔2025-08进口 $219.3K · 10 笔出口 $563.2K · 12 笔2025-09进口 $49.3K · 5 笔出口 $117.9K · 3 笔2025-10进口 $54.2K · 8 笔出口 $468.3K · 10 笔2025-11进口 $66.9K · 6 笔出口 $108.0K · 3 笔2025-12进口 $51.8K · 10 笔出口 $784 · 1 笔2026-01进口 $99.5K · 12 笔出口 $74.2K · 3 笔2026-02进口 $20.0K · 6 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-03进口 $30.8K · 7 笔出口 $146.2K · 6 笔2026-04进口 $316.3K · 14 笔出口 $57.2K · 4 笔2026-05进口 $38.2K · 10 笔出口 $103.3K · 7 笔2026-06进口 $115.0K · 15 笔出口 $53.5K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.6K · 16 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-06进口 $103.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 5 笔出口 $155.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $310 · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-01进口 $185.4K · 13 笔出口 $88.8K · 2 笔2025-02进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.2K · 7 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-04进口 $86.3K · 5 笔出口 $200.2K · 5 笔2025-05进口 $325.7K · 24 笔出口 $187.4K · 3 笔2025-06进口 $118.8K · 10 笔出口 $250.9K · 9 笔2025-07进口 $14.2K · 5 笔出口 $368.9K · 9 笔2025-08进口 $219.3K · 10 笔出口 $563.2K · 12 笔2025-09进口 $49.3K · 5 笔出口 $117.9K · 3 笔2025-10进口 $54.2K · 8 笔出口 $468.3K · 10 笔2025-11进口 $66.9K · 6 笔出口 $108.0K · 3 笔2025-12进口 $51.8K · 10 笔出口 $784 · 1 笔2026-01进口 $99.5K · 12 笔出口 $74.2K · 3 笔2026-02进口 $20.0K · 6 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-03进口 $30.8K · 7 笔出口 $146.2K · 6 笔2026-04进口 $316.3K · 14 笔出口 $57.2K · 4 笔2026-05进口 $38.2K · 10 笔出口 $103.3K · 7 笔2026-06进口 $115.0K · 15 笔出口 $53.5K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0314915230
企查查编码QVNGR3EJEQ
成立日期2018-03-12
联系地址1399 Nguyễn Cửu Phú, Ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÚ KHOA
企业英文名称AN PHU KHOA TRADING AND GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1866 Quốc Lộ 1A, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02866528963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
600537染色合成经编织物
960719其他拉链
580790非织造标签
560490橡塑浸渍纱线
540769聚酯机织物
560749聚烯烃绳缆

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
610990非棉针织背心
610443化纤连衣裙
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
620333男式合成纤维夹克
611430其他人纤针织服装
620433女式化纤夹克
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$1.55M
越南73$367.5K
中国台湾22$299.0K
韩国21$208.2K
德国1$1.6K
瑞典1$260
美国1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国64$1.69M
德国10$566.9K
中国台湾10$253.7K
荷兰1$238.8K
日本1$116.3K
法国3$110.7K
俄罗斯3$94.8K
斯洛文尼亚2$69.1K
奥地利2$50.0K
越南3$33.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RM Richards美国53$579.9K弹性针织布、染色合成针织布
The Kingtex Corp.中国32$453.2K印刷标签、非织造标签
THE KINGTEX CORP ORATION中国台湾24$253.7K印刷标签、塑料衣着附件
THE KINGTEX CORP ORATION中国香港11$217.9K印刷标签、塑料衣着附件
R.M. Richards中国18$203.7K人造纤维刺绣、女式化纤套装
R.M. Richards韩国15$120.8K弹性针织布、染色合成针织布
R.M. Richards越南30$106.6K弹性针织布、塑料衣着附件
The Kingtex Corporation越南14$84.4K其他拉链、25-70克非织造布
Hangzhou Yiao Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$67.3K印刷标签、染色合成针织布
Suzhou Innovtex Co., Ltd.中国7$54.4KPVC涂层织物、染色尼龙织物

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RM Richards美国26$696.8K化纤连衣裙、化纤连衣裙
The Kingtex Corporation美国11$591.4K男式非针织服装、女式纺织服装
The Kingtex Corp德国10$566.9K男式非针织服装、女式纺织服装
Maya Brooke Inc.美国5$166.9K女式化纤套装、化纤连衣裙
SHIN CHYI CLOTHING CO LTD中国台湾4$141.0K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Hangzhou Yiao Import & Export Co., Ltd.美国3$132.5K女式化纤裙、其他人纤针织服装
The Kingtex Corporation法国3$110.7K男式化纤裤、非棉针织背心
AZAC GROUP美国8$104.4K其他眼镜、非棉针织背心
The Kingtex Corporation俄罗斯3$94.8K男式化纤裤、女式化纤裤
THE KINGTEX CORP ORATION中国台湾4$68.2K25-70克非织造布、70-150克非织造布

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印花合成针织布RM Richards中国$5.8K
2026-06-25贱金属扣件RM Richards中国$1.4K
2026-06-25橡塑浸渍纱线RM Richards中国$653
2026-06-22非金属塑料纽扣RM Richards中国$392
2026-06-22其他经编织物RM Richards中国$140
2026-06-22玻璃珠及仿制品RM Richards中国$7.6K
2026-06-22弹性针织布RM Richards中国$1.7K
2026-06-22人造纤维刺绣RM Richards中国$17.3K
2026-06-22染色合成经编织物RM Richards中国$3.2K
2026-06-19弹性针织布RM Richards越南$7.1K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20LADIES' GARMENTRM Richards美国$0
2026-07-08LADIES GARMENTSRM Richards美国$0
2026-06-27其他人纤针织服装RM Richards美国$3.4K
2026-06-27化纤连衣裙RM Richards美国$1.8K
2026-06-27化纤连衣裙RM Richards美国$3.9K
2026-06-27其他人纤针织服装RM Richards美国$1.1K
2026-06-27其他人纤针织服装RM Richards美国$2.9K
2026-06-27化纤连衣裙RM Richards美国$13.4K
2026-06-27化纤连衣裙RM Richards美国$6.2K
2026-06-27化纤连衣裙RM Richards美国$980

相关企业 · 同类产品

An Phu Khoa Trading & Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →