LOI PHONG PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Lợi Phong
3
进口笔数
0
出口笔数
$58.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302440945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAT0K0V |
| 成立日期 | 2001-11-08 |
| 联系地址 | 56/16/18 Trịnh Đình Trọng, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LỢI PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/16/18 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84903005806 |
| 邮箱 | loiphong46@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $41.7K |
| 日本 | 1 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | 2 | $41.7K | 传动部件、离合器联轴器 |
| DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | 1 | $16.4K | 合金钢线材、合金钢热轧棒材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-09-05 | 钢铁链条零件 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $139 |
| 2023-09-05 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2023-09-05 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-09-05 | 钢铁链条零件 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $70 |
| 2023-09-05 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-09-05 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-09-05 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2023-04-17 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $169 |
| 2023-04-17 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $569 |