Maika Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAIKA
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314333641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9SCX6V |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | 289 Đường Liên Phường, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAIKA |
| 企业英文名称 | MAIKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 289 Đường Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934564060 |
| 邮箱 | maika@maikahome.com |
| 官网 | maikahome.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $31.7K |
| 马来西亚 | 1 | $17.5K |
| 中国 | 1 | $337 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorker S.A. | 西班牙 | 2 | $31.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Times Building Materials Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $17.5K | 低吸水率瓷砖 |
| LIN HAN ZHAO | 中国 | 1 | $337 | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 低吸水率瓷砖 | TIMES BUILDING MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2024-09-09 | 低吸水率瓷砖 | TIMES BUILDING MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2024-09-09 | 低吸水率瓷砖 | TIMES BUILDING MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2024-09-09 | 低吸水率瓷砖 | TIMES BUILDING MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2024-09-09 | 低吸水率瓷砖 | TIMES BUILDING MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2024-09-09 | 低吸水率瓷砖 | TIMES BUILDING MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2024-08-28 | 低吸水率瓷砖 | COLORKER SA | 西班牙 | $3 |
| 2024-08-28 | 低吸水率瓷砖 | COLORKER SA | 西班牙 | $26 |
| 2024-08-28 | 低吸水率瓷砖 | COLORKER SA | 西班牙 | $14 |
| 2024-08-28 | 低吸水率瓷砖 | COLORKER SA | 西班牙 | $8.0K |