Hisakado Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hisakado Việt Nam

19
进口笔数
1
出口笔数
$239.9K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $586 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $586 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312366472
企查查编码QVNWP2QTBK
成立日期2013-06-29
联系地址Số 9, Đường Trần Văn Sắc, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HISAKADO VIỆT NAM
企业英文名称HISAKADO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, Đường Trần Văn Sắc, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842839110874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本134.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
401700硬质橡胶制品
730729不锈钢管配件
730449不锈钢圆管
848130止回阀
902610液体流量计
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$239.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hisakado Co., Ltd.日本19$239.9K阀门龙头、钳子镊子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hisakado Co., Ltd.日本1$2.7K阀门龙头、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁管件Hisakado Co., Ltd.日本$65
2026-04-16其他钢铁管件Hisakado Co., Ltd.日本$65
2026-01-08不锈钢管配件Hisakado Co., Ltd.日本$263
2026-01-08非不锈钢管件Hisakado Co., Ltd.日本$27
2026-01-08不锈钢管件Hisakado Co., Ltd.日本$99
2026-01-08其他钢铁管件Hisakado Co., Ltd.日本$7
2026-01-08非不锈钢管件Hisakado Co., Ltd.日本$86
2026-01-08非泡沫橡胶密封件Hisakado Co., Ltd.日本$3
2026-01-08其他钢铁管件Hisakado Co., Ltd.日本$30
2026-01-08其他钢铁管件Hisakado Co., Ltd.日本$5

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-22非注塑模具HISAKADO CO LTD日本$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hisakado Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →