Hisakado Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hisakado Việt Nam
- 邮箱8
19
进口笔数
1
出口笔数
$239.9K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312366472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP2QTBK |
| 成立日期 | 2013-06-29 |
| 联系地址 | Số 9, Đường Trần Văn Sắc, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HISAKADO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HISAKADO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường Trần Văn Sắc, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839110874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 134.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $239.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hisakado Co., Ltd. | 日本 | 19 | $239.9K | 阀门龙头、钳子镊子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hisakado Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 阀门龙头、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-01-08 | 不锈钢管配件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $263 |
| 2026-01-08 | 非不锈钢管件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-01-08 | 不锈钢管件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-01-08 | 非不锈钢管件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-01-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 非注塑模具 | HISAKADO CO LTD | 日本 | $2.7K |