Madin Chem Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MADIN CHEM

10
进口笔数
25
出口笔数
$161.4K
进口金额
$247.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-26
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $270 · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.8K · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 4 笔2026-04进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $270 · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.8K · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 4 笔2026-04进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901058968
企查查编码QVNVG7XH7D
成立日期2019-07-05
联系地址Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MADIN CHEM
企业英文名称MADIN CHEM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 206 KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84886634634
邮箱info@madinchem.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310210尿素肥料
320419其他染料
841311燃油分配泵
391732塑料管
392690其他塑料制品
482110印刷标签
730729不锈钢管配件
830710钢铁软管
842420喷枪
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$114.1K
日本2$45.0K
荷兰2$1.2K
美国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$155.4K
韩国4$35.8K
印度尼西亚1$7.8K
日本1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd.中国4$109.2K燃油分配泵、泵零件
Hanwa Co., Ltd.日本2$45.0K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Wuhan Brown Environment & Energy Co., Ltd.中国1$4.6K工业清洁制剂、喷枪
Chromatech Europe B.V.荷兰2$1.2K酸性媒染染料、染料颜料
Chromatech Europe B.V.美国1$1.1K荧光增白染料、其他染料
CCL Design (Suzhou) Co., Ltd.中国1$270自粘塑料片、印刷标签

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everblue Chemicals Co., Ltd.越南5$72.1K尿素肥料、塑料管件
RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD5$41.7K尿素肥料
Rain Forest International Ltd.越南3$40.9K尿素肥料
Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国3$22.6K电器装置零件、带接头绝缘电线
Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.越南2$14.4K尿素肥料、橡塑模具
LJ Trading Co., Ltd.韩国1$13.2K尿素肥料、人造纤维连衣裙
Poonglim Pharmatech Inc.越南1$9.9K尿素肥料
PT Jaya Inter Supra越南1$7.9K尿素肥料
PT Jaya Inter Supra印度尼西亚1$7.8K非泡沫塑料片、尿素肥料
Hanwa Co., Ltd.日本1$6.7K聚乙烯袋、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他染料CHROMATECH EUROPE B V荷兰$3
2026-04-21其他染料CHROMATECH EUROPE B V荷兰$3
2025-12-31电力控制板WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD中国$15.4K
2025-12-31不锈钢管配件WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-12-31其他塑料制品WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD中国$935
2025-12-31钢铁软管WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD中国$990
2025-12-31塑料管WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2025-10-30印刷标签CCL DESIGN (SUZHOU) CO LTD中国$270
2025-05-27其他染料CHROMATECH EUROPE B V荷兰$715
2025-05-27其他染料CHROMATECH EUROPE B V美国$1.1K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26尿素肥料Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-03-26尿素肥料Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-03-25尿素肥料RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD—$9.5K
2026-03-16尿素肥料RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD—$7.4K
2026-03-10尿素肥料RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD—$7.4K
2026-02-13尿素肥料Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$6.6K
2026-02-02尿素肥料Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$7.3K
2026-01-30尿素肥料RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD—$8.6K
2026-01-14尿素肥料RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD—$8.6K
2025-12-15尿素肥料PT JAYA INTER SUPRA越南$7.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Madin Chem Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →