Madin Chem Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MADIN CHEM
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
10
进口笔数
25
出口笔数
$161.4K
进口金额
$247.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-26
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901058968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG7XH7D |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MADIN CHEM |
| 企业英文名称 | MADIN CHEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 206 KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84886634634 |
| 邮箱 | info@madinchem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $114.1K |
| 日本 | 2 | $45.0K |
| 荷兰 | 2 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $155.4K |
| 韩国 | 4 | $35.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.8K |
| 日本 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.2K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $45.0K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Wuhan Brown Environment & Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 工业清洁制剂、喷枪 |
| Chromatech Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $1.2K | 酸性媒染染料、染料颜料 |
| Chromatech Europe B.V. | 美国 | 1 | $1.1K | 荧光增白染料、其他染料 |
| CCL Design (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 自粘塑料片、印刷标签 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everblue Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 5 | $72.1K | 尿素肥料、塑料管件 |
| RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD | 5 | $41.7K | 尿素肥料 | |
| Rain Forest International Ltd. | 越南 | 3 | $40.9K | 尿素肥料 |
| Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.6K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 尿素肥料、橡塑模具 |
| LJ Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.2K | 尿素肥料、人造纤维连衣裙 |
| Poonglim Pharmatech Inc. | 越南 | 1 | $9.9K | 尿素肥料 |
| PT Jaya Inter Supra | 越南 | 1 | $7.9K | 尿素肥料 |
| PT Jaya Inter Supra | 印度尼西亚 | 1 | $7.8K | 非泡沫塑料片、尿素肥料 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.7K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他染料 | CHROMATECH EUROPE B V | 荷兰 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他染料 | CHROMATECH EUROPE B V | 荷兰 | $3 |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $935 |
| 2025-12-31 | 钢铁软管 | WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-12-31 | 塑料管 | WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-30 | 印刷标签 | CCL DESIGN (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-05-27 | 其他染料 | CHROMATECH EUROPE B V | 荷兰 | $715 |
| 2025-05-27 | 其他染料 | CHROMATECH EUROPE B V | 美国 | $1.1K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 尿素肥料 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-03-26 | 尿素肥料 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 尿素肥料 | RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD | — | $9.5K |
| 2026-03-16 | 尿素肥料 | RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD | — | $7.4K |
| 2026-03-10 | 尿素肥料 | RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD | — | $7.4K |
| 2026-02-13 | 尿素肥料 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-02-02 | 尿素肥料 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-01-30 | 尿素肥料 | RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD | — | $8.6K |
| 2026-01-14 | 尿素肥料 | RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD | — | $8.6K |
| 2025-12-15 | 尿素肥料 | PT JAYA INTER SUPRA | 越南 | $7.9K |