Viet Thien Cargo Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HàNG HóA VIệT THIêN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$4.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316480440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPD4WKQ |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | 41/8 Mai Lão Bạng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HÓA VIỆT THIÊN |
| 企业英文名称 | VIET THIEN CARGO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/8 Mai Lão Bạng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84961031188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 170490 | 糖果 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $2.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $880 |
| 加拿大 | 3 | $626 |
| 越南 | 2 | $251 |
| 英国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huyen Nguyen | 美国 | 7 | $1.2K | 其他印刷品、其他果仁制品 |
| Nguyen Minh Anh | 澳大利亚 | 2 | $880 | 智能手机、其他纤维纸板容器 |
| My Ngoc Lam | 美国 | 1 | $700 | 其他电话机 |
| Huong Nguyen | 加拿大 | 1 | $274 | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Vo Thi Ly | 越南 | 1 | $246 | 其他干鱼、熏制虾类 |
| You Are Furnished Ltd | 英国 | 1 | $240 | 非木制家具件 |
| Jessica Ly | 加拿大 | 1 | $210 | 瓦楞纸箱、印刷日历 |
| Mr. Pollo Fresco | 美国 | 1 | $186 | 盐及氯化钠、纸信封 |
| Lena Nguyen | 美国 | 1 | $180 | 其他干鱼、其他鱼制品 |
| Dang Hong An | 加拿大 | 1 | $142 | 脱因咖啡、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 印刷日历 | JESSICA LY | 加拿大 | $180 |
| 2024-11-27 | 瓦楞纸箱 | JESSICA LY | 加拿大 | $30 |
| 2024-09-28 | 其他加工蘑菇 | NAM NGUYEN | 美国 | $4 |
| 2024-09-28 | 其他果仁制品 | NAM NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2024-09-28 | 其他加工水果 | NAM NGUYEN | 美国 | $25 |
| 2024-09-28 | 其他加工蘑菇 | NAM NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2024-09-28 | 塑料容器 | NAM NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2024-09-28 | 其他加工蘑菇 | NAM NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2024-09-28 | 3公斤以上红茶 | NAM NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2024-09-28 | 其他加工水果 | NAM NGUYEN | 美国 | $3 |