Haute Tech Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAUTE-TECH VIệT NAM
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$2.50M
出口金额
—
最近进口
2024-04-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603457419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ116X7R |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Lô K5-K6 đường số 10, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAUTE-TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAUTE-TECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô K5-K6 đường số 10, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | Xuất khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Vinatex Tân Tạo) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903061852 |
| 邮箱 | eco.precision@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 39 | $2.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rexnord Electronics & Controls Ltd. | 印度 | 31 | $1.93M | 电动机及零件、泵及压缩机零件 |
| ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $557.2K | 电动机及零件、V肋传动带(60-180cm) |
| ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | 1 | $8.9K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 电动机及零件 | REXNORD ELECTRONICS & CONTROLS LTD | 印度 | $11.4K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.3K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.4K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $3.8K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.4K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.1K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.8K |
| 2024-04-04 | 电动机及零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $898 |