C.P. Seeds (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 玉米种子

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH hạt giống C.P Việt Nam

198
进口笔数
86
出口笔数
$42.77M
进口金额
$43.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $210.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $335.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.19M · 3 笔出口 $60 · 1 笔2023-12进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $793.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.74M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.14M · 12 笔出口 $660 · 1 笔2024-05进口 $2.46M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $810.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $910.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $912.9K · 5 笔出口 $880 · 1 笔2024-11进口 $1.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.7K · 2 笔出口 $117.1K · 1 笔2025-03进口 $1.85M · 10 笔出口 $8.11M · 15 笔2025-04进口 $1.78M · 8 笔出口 $13.16M · 23 笔2025-05进口 $1.96M · 9 笔出口 $5.68M · 8 笔2025-06进口 $440.4K · 2 笔出口 $1.00M · 3 笔2025-07进口 $504.0K · 1 笔出口 $904.3K · 2 笔2025-08进口 $1.74M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $660.4K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $1.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $387.4K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $214.0K · 3 笔出口 $60.5K · 1 笔2026-03进口 $550.2K · 5 笔出口 $4.03M · 9 笔2026-04进口 $2.20M · 5 笔出口 $10.44M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $210.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $335.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.19M · 3 笔出口 $60 · 1 笔2023-12进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $793.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.74M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.14M · 12 笔出口 $660 · 1 笔2024-05进口 $2.46M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $810.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $910.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $912.9K · 5 笔出口 $880 · 1 笔2024-11进口 $1.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.7K · 2 笔出口 $117.1K · 1 笔2025-03进口 $1.85M · 10 笔出口 $8.11M · 15 笔2025-04进口 $1.78M · 8 笔出口 $13.16M · 23 笔2025-05进口 $1.96M · 9 笔出口 $5.68M · 8 笔2025-06进口 $440.4K · 2 笔出口 $1.00M · 3 笔2025-07进口 $504.0K · 1 笔出口 $904.3K · 2 笔2025-08进口 $1.74M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $660.4K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $1.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $387.4K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $214.0K · 3 笔出口 $60.5K · 1 笔2026-03进口 $550.2K · 5 笔出口 $4.03M · 9 笔2026-04进口 $2.20M · 5 笔出口 $10.44M · 17 笔

工商档案

企业注册号3600358402
企查查编码QVNCNN13T8
成立日期1998-03-20
联系地址Lô I-4, Đường số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẠT GIỐNG C.P. VIỆT NAM
企业英文名称C.P. SEEDS (VIETNAM ) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-4, Đường số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng có mã HS: 1005 (hạt giống) và 3105 (phân bón) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Định Quán) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842513853584
邮箱cpseeds.official@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,455.6742亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100510玉米种子
310520氮磷钾肥料
320413碱性染料
853710电力控制板
841459其他风扇
841950工业热交换器
842839其他连续输送机
843710种子分选机
843780谷物加工机械
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
100510玉米种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国90$27.05M
印度76$12.09M
菲律宾14$1.75M
南非8$1.14M
中国2$218.6K
奥地利1$192.9K
美国3$163.1K
欧盟1$91.6K
丹麦1$59.9K
日本1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾51$30.23M
越南30$12.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charoen Pokphand Produce Co., Ltd.泰国76$21.79M玉米种子、氮磷钾肥料
Global Ocean Trading Ltd.泰国21$8.10M玉米种子
Charoen Pokphand Seeds (India) Private Ltd.印度30$4.26M玉米种子
Global Ocean Trading Ltd.印度10$2.80M玉米种子
Bayer CropScience Inc.菲律宾15$1.75M玉米种子、稻谷
Trillion Industries Co., Ltd.泰国4$1.15M电力控制板、工业热交换器
Bayer CropScience Inc.南非8$1.14M玉米种子
Charoen Pokphand Engineering Co., Ltd.丹麦3$344.4K谷物加工机械、农产品干燥机
Littles Agrivet Private Ltd.印度12$309.6K染料颜料、碱性染料
TESTA POLYMER TECHNOLOGY PRIVATE LTD印度4$1.2K碱性染料、聚乙烯醇

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bayer CropScience Inc.菲律宾26$16.63M稻谷、零售杀虫剂
Bayer CropScience Inc.意大利22$13.59M玉米种子、稻谷
Bayer CropScience Inc.越南25$12.35M玉米种子、稻谷
C.A.D.I CO., LTD2$480.8K玉米种子
C.P. Seeds (Philippines) Corporation菲律宾4$398.9K玉米种子
6e47c839144951ac71f069e1423e658f1$57.6K
Idmilaos Agri Poultry Supply菲律宾1$2.2K玉米种子
IDMILAO Agri Poultry Supply越南2$1.5K玉米种子
CP Seeds Philippines, Inc.菲律宾1$1.2K玉米种子
Mr. Oscar G. Idmilao越南2$660玉米种子

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD印度$232.0K
2026-04-28玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD泰国$58.0K
2026-04-28玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD印度$232.0K
2026-04-28玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD泰国$58.0K
2026-04-28玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD印度$232.0K
2026-04-28玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD泰国$58.0K
2026-04-28玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD印度$232.0K
2026-04-28玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD泰国$58.0K
2026-04-10玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD泰国$174.0K
2026-04-10玉米种子CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD泰国$174.0K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$448.6K
2026-04-23玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$25
2026-04-21玉米种子C.A.D.I CO., LTD$380.8K
2026-04-21玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$932.9K
2026-04-20玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$634.0K
2026-04-16玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$484.2K
2026-04-14玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$1.05M
2026-04-14玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$932.9K
2026-04-11玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$932.9K
2026-04-11玉米种子BAYER CROP SCIENCE INC菲律宾$300.6K

相关企业 · 同类产品

C.P. Seeds (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →