C.P. Seeds (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 玉米种子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH hạt giống C.P Việt Nam
198
进口笔数
86
出口笔数
$42.77M
进口金额
$43.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600358402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNN13T8 |
| 成立日期 | 1998-03-20 |
| 联系地址 | Lô I-4, Đường số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẠT GIỐNG C.P. VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C.P. SEEDS (VIETNAM ) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I-4, Đường số 1, KCN Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng có mã HS: 1005 (hạt giống) và 3105 (phân bón) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Định Quán) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513853584 |
| 邮箱 | cpseeds.official@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,455.6742亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 90 | $27.05M |
| 印度 | 76 | $12.09M |
| 菲律宾 | 14 | $1.75M |
| 南非 | 8 | $1.14M |
| 中国 | 2 | $218.6K |
| 奥地利 | 1 | $192.9K |
| 美国 | 3 | $163.1K |
| 欧盟 | 1 | $91.6K |
| 丹麦 | 1 | $59.9K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 51 | $30.23M |
| 越南 | 30 | $12.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charoen Pokphand Produce Co., Ltd. | 泰国 | 76 | $21.79M | 玉米种子、氮磷钾肥料 |
| Global Ocean Trading Ltd. | 泰国 | 21 | $8.10M | 玉米种子 |
| Charoen Pokphand Seeds (India) Private Ltd. | 印度 | 30 | $4.26M | 玉米种子 |
| Global Ocean Trading Ltd. | 印度 | 10 | $2.80M | 玉米种子 |
| Bayer CropScience Inc. | 菲律宾 | 15 | $1.75M | 玉米种子、稻谷 |
| Trillion Industries Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $1.15M | 电力控制板、工业热交换器 |
| Bayer CropScience Inc. | 南非 | 8 | $1.14M | 玉米种子 |
| Charoen Pokphand Engineering Co., Ltd. | 丹麦 | 3 | $344.4K | 谷物加工机械、农产品干燥机 |
| Littles Agrivet Private Ltd. | 印度 | 12 | $309.6K | 染料颜料、碱性染料 |
| TESTA POLYMER TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $1.2K | 碱性染料、聚乙烯醇 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayer CropScience Inc. | 菲律宾 | 26 | $16.63M | 稻谷、零售杀虫剂 |
| Bayer CropScience Inc. | 意大利 | 22 | $13.59M | 玉米种子、稻谷 |
| Bayer CropScience Inc. | 越南 | 25 | $12.35M | 玉米种子、稻谷 |
| C.A.D.I CO., LTD | 2 | $480.8K | 玉米种子 | |
| C.P. Seeds (Philippines) Corporation | 菲律宾 | 4 | $398.9K | 玉米种子 |
| 6e47c839144951ac71f069e1423e658f | 1 | $57.6K | ||
| Idmilaos Agri Poultry Supply | 菲律宾 | 1 | $2.2K | 玉米种子 |
| IDMILAO Agri Poultry Supply | 越南 | 2 | $1.5K | 玉米种子 |
| CP Seeds Philippines, Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.2K | 玉米种子 |
| Mr. Oscar G. Idmilao | 越南 | 2 | $660 | 玉米种子 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 印度 | $232.0K |
| 2026-04-28 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 泰国 | $58.0K |
| 2026-04-28 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 印度 | $232.0K |
| 2026-04-28 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 泰国 | $58.0K |
| 2026-04-28 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 印度 | $232.0K |
| 2026-04-28 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 泰国 | $58.0K |
| 2026-04-28 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 印度 | $232.0K |
| 2026-04-28 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 泰国 | $58.0K |
| 2026-04-10 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 泰国 | $174.0K |
| 2026-04-10 | 玉米种子 | CHAROEN POKPHAND PRODUCE CO LTD | 泰国 | $174.0K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $448.6K |
| 2026-04-23 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $25 |
| 2026-04-21 | 玉米种子 | C.A.D.I CO., LTD | — | $380.8K |
| 2026-04-21 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $932.9K |
| 2026-04-20 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $634.0K |
| 2026-04-16 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $484.2K |
| 2026-04-14 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $1.05M |
| 2026-04-14 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $932.9K |
| 2026-04-11 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $932.9K |
| 2026-04-11 | 玉米种子 | BAYER CROP SCIENCE INC | 菲律宾 | $300.6K |