Truong Thanh Development Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 矿物处理机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG PHáT TRIểN TRườNG THàNH

1
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0901044161
企查查编码QVNUU78265
成立日期2018-10-19
联系地址Khu đô thị Phúc Thành Phố Nối, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN TRƯỜNG THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Phúc Thành Phố Nối, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84988876688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847410矿物处理机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$25.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$25.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-22矿物处理机器GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$25.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Thanh Development Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →