M.F.C. Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI M.F.C VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$8.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101953986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JP9Q9K |
| 成立日期 | 2006-05-26 |
| 联系地址 | Căn số 3, Dự án HDIHomes – Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI M.F.C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M.F.C VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 3, Dự án HDIHomes – Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435131090 |
| 传真 | 0435130870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 38 | $8.46M |
| 法国 | 9 | $107.1K |
| 中国 | 5 | $86.3K |
| 中国台湾 | 9 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $8.68M | 胶粘填料、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 手动计量泵 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-07-10 | 手动计量泵 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-07-09 | 胶粘填料 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $144.6K |
| 2026-07-09 | 胶粘填料 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $144.6K |
| 2026-06-08 | 胶粘填料 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $144.6K |
| 2026-06-08 | 胶粘填料 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $144.6K |
| 2026-05-18 | 胶粘填料 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $72.3K |
| 2026-05-18 | 胶粘填料 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $72.3K |
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $72.3K |
| 2026-04-20 | 胶粘填料 | ITW Construction Products (Singapore) Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $72.3K |