PHOENIX ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị điện Phượng Hoàng
11
进口笔数
0
出口笔数
$119.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103754168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2BRUFY |
| 成立日期 | 2009-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Hạ, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngõ 8 Đường Bát Khối, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436463014 |
| 传真 | 02436463014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853530 | 高压开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $116.7K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Encosys Energy Solutions | 印度 | 10 | $116.7K | 高压继电器、电器装置零件 |
| WENZHOU SHUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 其他金属锁、高压断路器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 高压断路器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 高压断路器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $7.4K |
| 2026-01-10 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $4.8K |
| 2026-01-10 | 电气信号装置 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-10 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $1.5K |
| 2026-01-10 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $5.3K |
| 2026-01-10 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $600 |
| 2025-11-21 | 电器装置零件 | ENCOSYS ENERGY SOLUTION | 印度 | $52 |
| 2025-11-21 | 电器装置零件 | ENCOSYS ENERGY SOLUTION | 印度 | $24.8K |
| 2025-10-20 | 高压继电器 | ENCOSYS ENERGY SOLUTION | 印度 | $2.8K |