Linh Nhat Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH NHậT PHONG
18
进口笔数
0
出口笔数
$378.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109174244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN828D6YP |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số nhà 65, tổ 16, cụm 3 ngách 172/46 Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH NHẬT PHONG |
| 企业英文名称 | LINH NHAT PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 65, tổ 16, cụm 3 ngách 172/46 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906108898 |
| 邮箱 | quangphong2406@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $378.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THANTAWAN INDUSTRY PUBLIC COMPANY | 泰国 | 18 | $378.1K | 聚乙烯袋、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Thantawan Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |