Van Anh Mfg Commerce & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Và Thương Mại Vân Anh
5
进口笔数
10
出口笔数
$22.8K
进口金额
$79.2K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-10-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104124698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUD3SQE |
| 成立日期 | 2009-08-20 |
| 联系地址 | Xóm Nghể, thôn Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VÂN ANH |
| 企业英文名称 | VAN ANH MANUFACTURING COMMERCE AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 2/40 đường Nghĩa lộ, tổ 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | 02462955127 |
| 邮箱 | phuongthuy.cokhivananh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.6K |
| 越南 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $65.1K |
| 日本 | 2 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Quanjiu Industry Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 金属丝加工机、自动电阻焊机 |
| DHL Express | 法国 | 1 | $200 | 其他酒精饮料、麻黄碱药品 |
| FOSHAN QUANJIU INDUSTRY AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $71 | 电力控制板 |
| Shenzhen Runtoo E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71 | 其他电子IC、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBERT SKORR PRODUCTS, LLC | 美国 | 8 | $65.1K | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
| Sinbou Edix Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.1K | 聚乙烯袋、合成纤维帐篷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 金属切割锯 | FOSHAN QUANJIU INDUSTRY AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-08-21 | 电力控制板 | SHENZHEN RUNTOO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | FOSHAN QUANJIU INDUSTRY AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $71 |
| 2024-11-19 | 金属切割锯 | FOSHAN QUANJIU INDUSTRY AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-11-19 | 金属切割锯 | FOSHAN QUANJIU INDUSTRY AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-11-19 | 其他钢铁制品 | FOSHAN QUANJIU INDUSTRY AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-11-15 | 其他瓷制品 | FOSHAN QUANJIU INDUSTRY AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-07-12 | 其他钢铁制品 | DHL EXPRESS | 越南 | $200 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | STEEL RACK SKORR CHAFER STAND CHROME ITEM | ROBERT SKORR PRODUCTS, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-10-20 | 非办公金属家具 | ROBERT SKORR PRODUCTS, LLC | 美国 | $22.0K |
| 2025-08-22 | 贱金属配件 | SINBOU EDIX CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-07-25 | STEEL RACK SKORR CHAFER STAND BLACK ITEM | ROBERT SKORR PRODUCTS, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-24 | 非办公金属家具 | ROBERT SKORR PRODUCTS, LLC | 美国 | $21.6K |
| 2025-01-14 | STEEL RACK SKORR CHAFER STAND BLACK | ROBERT SKORR PRODUCTS, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-01-10 | 非办公金属家具 | ROBERT SKORR PRODUCTS, LLC | 美国 | $21.6K |
| 2023-05-24 | 贱金属配件 | SINBOU EDIX CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2023-05-24 | 贱金属配件 | SINBOU EDIX CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2022-12-21 | 非办公金属家具 | ROBERT SKORR PRODUCTS, LLC | 美国 | $0 |