ANH HAN VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH HâN VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$27.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601247636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9GJ8UA |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 201 Trần Nhật Duật, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH HÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANH HAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 201 Trần Nhật Duật, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84945668559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 5 | $27.4K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他钢丝 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-10 | 焊接方钢管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |