Viet Nhat Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Việt Nhật
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309932826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4NV68J |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | A6/165EG đường Kênh 10, ấp 1, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Việt Nhật |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A6/165EG đường Kênh 10, ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822240262 |
| 传真 | 0837666776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 290250 | 苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $951.6K |
| 马来西亚 | 12 | $373.3K |
| 中国 | 9 | $279.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $810.4K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD (INC IN THE HONG KONG SAR) | 中国香港 | 8 | $289.0K | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $228.5K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Luxchem Polymer Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $144.8K | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Shanghai Yadong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.5K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.3K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.8K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $27.3K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $324 |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $324 |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $27.3K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-03-02 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $33.8K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-26 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $32.6K |