HUY THUAN AQUATIC INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thủy Sản Huy Thuận
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300382986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN608H6Q3 |
| 成立日期 | 2004-06-01 |
| 联系地址 | Ấp Thừa Tiên (Thửa đất số 2,3, Tờ bản đồ số 22), Xã Thừa Đức, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THỦY SẢN HUY THUẬN |
| 企业英文名称 | HUY THUAN AQUATIC INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thừa Tiên (Thửa đất số 2,3, Tờ bản đồ số 22), Xã Thới Thuận, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | 02753813096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 341.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sy Aqua Siam Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $20.8K | 虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 虾及对虾 | SYAQUA SIAM CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2024-02-03 | 虾及对虾 | SYAQUA SIAM CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2023-03-06 | 虾及对虾 | SYAQUA SIAM CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2023-03-06 | 虾及对虾 | SYAQUA SIAM CO LTD | 泰国 | $3.6K |