Van Thang Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 180-240cmV带
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VâN THăNG LONG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106209435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2245GT |
| 成立日期 | 2013-06-19 |
| 联系地址 | Số 69 đường Tăng Thiết Giáp, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | VAN THANG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, ngõ 7 TDP Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84463263666 |
| 邮箱 | ketoanthanglong2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.7K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 180-240cmV带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-06-29 | 180-240cmV带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-06-29 | 大型V型带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-06-29 | 大型V型带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-11-13 | 中号橡胶V带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-11-13 | 纺织传送带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-11-13 | 大型V型带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-11-13 | 纺织传送带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2023-08-16 | 纺织传送带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2023-08-16 | 纺织传送带 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $414 |