GOLDLIFE IMPORT EXPORT & SERVICES TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU GOLDLIFE
6
进口笔数
0
出口笔数
$107.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110069389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55F98XG |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Căn số 03 - LK 28, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GOLDLIFE |
| 企业英文名称 | GOLDLIFE IMPORT EXPORT AND SERVICES, TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số 03 - LK 28, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84854090979 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $107.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANBER INC | 日本 | 4 | $71.5K | 混合调味料、制备面食 |
| Camon Co., Ltd. | 日本 | 2 | $35.9K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 其他加工水果 | CAMON CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-06-11 | 其他加工水果 | CAMON CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2023-10-24 | 糖果 | ANBER INC | 日本 | $530 |
| 2023-10-24 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $3.9K |
| 2023-10-24 | 零售清洁粉剂 | ANBER INC | 日本 | $318 |
| 2023-10-24 | 糖果 | ANBER INC | 日本 | $954 |
| 2023-10-24 | 零售清洁粉剂 | ANBER INC | 日本 | $318 |
| 2023-10-24 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $811 |
| 2023-10-24 | 糖果 | ANBER INC | 日本 | $165 |
| 2023-10-24 | 其他加工水果 | CAMON CO LTD | 日本 | $18.9K |