TRI TIN PRODUCTION & TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI TRí TíN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$73.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300776390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q9CDHG |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Hẻm 84 Trần Tế Xương, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRÍ TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 84 Trần Tế Xương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968060515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $31.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 新加坡 | 3 | $55.6K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.7K | 其他钢材型材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢圆管 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 不锈钢圆管 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 无缝钢管 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $747 |
| 2026-03-09 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | — | $16.2K |
| 2026-03-09 | 不锈钢板材 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | — | $4.0K |
| 2026-03-09 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | — | $254 |
| 2026-03-09 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | — | $96 |
| 2026-03-09 | 不锈钢板材 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | — | $6.7K |
| 2026-03-09 | 不锈钢板材 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | — | $2.7K |
| 2026-03-09 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | — | $1.3K |