Hongduc International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他杀鼠剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hồng Đức
14
进口笔数
0
出口笔数
$452.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106228075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1460XE8 |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Số 12 N7B, KĐT Trung Hòa-Nhân Chính, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HỒNG ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842435568261 |
| 传真 | 02435568261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $452.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 4 | $117.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hua Xin Agro Tech Ltd. | 中国 | 3 | $88.0K | 其他杀鼠剂、含氧杂环化合物 |
| Zhejiang Jinshang Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Mico Yaran Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他杀鼠剂 |
| Henan Haoyuhang Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 零售杀虫剂、其他芳香多元酸 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | HENAN HAOYUHANG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | HENAN HAOYUHANG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-20 | 其他杀鼠剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-01-06 | 其他杀鼠剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-11-20 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG JINSHANG BIOTECH CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-08-08 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG JINSHANG BIOTECH CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-04-01 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG JINSHANG BIOTECH CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2024-12-03 | 其他杀鼠剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-10-21 | 其他杀鼠剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-07-17 | 其他杀鼠剂 | HUA XIN AGRO TECH LTD | 中国 | $29.0K |