TAT Viet Nam Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ TAT VIệT NAM
98
进口笔数
2
出口笔数
$3.52M
进口金额
$26.7K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2024-01-18
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109138447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98M87SF |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ TAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAT VIET NAM WOOD IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84962155366 |
| 邮箱 | tatcompany95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $3.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuansheng Forestry Development Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.30M | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Guangxi Zhenhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $584.6K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| E & J International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $364.5K | PVC泡沫板、热轧钢卷 |
| Shandong Junko Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $170.2K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $93.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Maiban International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.0K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.0K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.8K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| First Deluxe Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shaoxing Yameifei Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 人造纤维绒布、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Junko Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $31.2K |
| 2025-05-29 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-29 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-29 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-29 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-05-29 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-29 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-29 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-05-27 | 厚中密纤维板 | GUANGXI ZHENHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-27 | 厚中密纤维板 | GUANGXI ZHENHUA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $43.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 热带木薄板 | SHANDONG JUNKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-01-18 | 热带木薄板 | SHANDONG JUNKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |