Trolea Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TROLEA VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317498722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88EJKW1 |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | 40/19/22F, Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TROLEA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/19/22F, Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84919881363 |
| 邮箱 | trongnguyen.alu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $67.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoigo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.6K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-01-17 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-17 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-07-01 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-07-01 | 其他钢铁制品 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $92 |
| 2024-07-01 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-01 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-07-01 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-01 | 其他钢铁制品 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $255 |
| 2024-03-11 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |